產品目錄 chǎn pǐn mù lù · sản phẩm mục lục Hán Việt: sản phẩm mục lục · Pinyin: chǎn pǐn mù lù Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 品 (phẩm) + 目 (mục) + 錄 (lục)Pinyinchǎn pǐn mù lùHán Việtsản phẩm mục lụcCấu tạo產 + 品 + 目 + 錄 · sản + phẩm + mục + lục nghĩa thành phần: sản + phẩm + mục + lục