產後熱 chǎn hòu rè · sản hậu nhiệt Hán Việt: sản hậu nhiệt · Pinyin: chǎn hòu rè Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 後 (hậu) + 熱 (nhiệt)Pinyinchǎn hòu rèHán Việtsản hậu nhiệtCấu tạo產 + 後 + 熱 · sản + hậu + nhiệt nghĩa thành phần: sản + hậu + nhiệt Nghĩa EngCihui 產後熱 hǎnhòurè n. <med.> postnatal/puerperal fever