產業軍 sản nghiệp quân Hán Việt: sản nghiệp quân Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 業 (nghiệp) + 軍 (quân)Hán Việtsản nghiệp quânCấu tạo產 + 業 + 軍 · sản + nghiệp + quân nghĩa thành phần: sản + nghiệp + quân Nghĩa EngCihui 產業軍 hǎnyèjūn n. the army of industrial workers