產氣的 sản khí đích Hán Việt: sản khí đích Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 氣 (khí) + 的 (đích)Hán Việtsản khí đíchCấu tạo產 + 氣 + 的 · sản + khí + đích nghĩa thành phần: sản + khí + đích Nghĩa EngCihui aerogenic