產硫的 sản lưu đích Hán Việt: sản lưu đích Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 硫 (lưu) + 的 (đích)Hán Việtsản lưu đíchCấu tạo產 + 硫 + 的 · sản + lưu + đích nghĩa thành phần: sản + lưu + đích Nghĩa EngCihui thiogenic