產糧大省

chǎn liáng dà shěng sản lương đại tỉnh

Hán Việt: sản lương đại tỉnh · Pinyin: chǎn liáng dà shěng

Tổng quan

tỉnh nông nghiệp trọng điểm

Cấu tạo: (sản) + (lương) + (đại) + (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tỉnh nông nghiệp trọng điểm

Eng

  • CC-CEDICT major agricultural province
  • Cihui major agricultural province