產蜜的 sản mật đích Hán Việt: sản mật đích Tổng quan sinh mật, cho mật Cấu tạo: 產 (sản) + 蜜 (mật) + 的 (đích)Hán Việtsản mật đíchCấu tạo產 + 蜜 + 的 · sản + mật + đích nghĩa thành phần: sản + mật + đích Nghĩa ViệtCihui sinh mật, cho mật