產蠟的 sản lạp đích Hán Việt: sản lạp đích Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 蠟 (lạp) + 的 (đích)Hán Việtsản lạp đíchCấu tạo產 + 蠟 + 的 · sản + lạp + đích nghĩa thành phần: sản + lạp + đích Nghĩa EngCihui ceriferous