甦醒藥

tô tỉnh dược

Hán Việt: tô tỉnh dược

Tổng quan

Cấu tạo: (tô) + (tỉnh) + (dược)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蘇醒藥 ūxǐngyào n. resuscitating medicine