用主兒 dụng chủ nhi Hán Việt: dụng chủ nhi Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 主 (chủ) + 兒 (nhi)Hán Việtdụng chủ nhiCấu tạo用 + 主 + 兒 · dụng + chủ + nhi nghĩa thành phần: dụng + chủ + nhi Nghĩa EngCihui 用主兒 òngzhǔr ►See yòngzhǔ