用事奴 yòng shì nú·dụng sự nô Hán Việt: dụng sự nô · Pinyin: yòng shì nú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹管家。 Cấu tạo: 用 (dụng) + 事 (sự) + 奴 (nô)Pinyinyòng shì núHán Việtdụng sự nôCấu tạo用 + 事 + 奴 · dụng + sự + nô nghĩa thành phần: dụng + sự + nô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹管家。 Từ liên quan Gần nghĩa用事