用事奴

yòng shì nú dụng sự nô

Hán Việt: dụng sự nô · Pinyin: yòng shì nú

Tổng quan

Cấu tạo: (dụng) + (sự) + (nô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹管家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹管家。