用人权

dụng nhân quyền

Hán Việt: dụng nhân quyền

Tổng quan

Cấu tạo: 用 (dụng) + 人 (nhân) + 權 (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quyền tuyển dụng
  • Biên soạn power to promote or demote staff

Eng

  • Cihui 用人權 òngrénquán n. power to promote or demote staff

Từ liên quan

Gần nghĩa

人权法 · 人权 · 人权斗士 · 人权法案 · 人权观察 · 人權 · 用人 · 用人经费