用人權 dụng nhân quyền Hán Việt: dụng nhân quyền Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 人 (nhân) + 權 (quyền)Hán Việtdụng nhân quyềnCấu tạo用 + 人 + 權 · dụng + nhân + quyền nghĩa thành phần: dụng + nhân + quyền Nghĩa EngCihui 用人權 òngrénquán n. power to promote or demote staff