用假名 yòng jiǎ míng · dụng giả danh Hán Việt: dụng giả danh · Pinyin: yòng jiǎ míng Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 假 (giả) + 名 (danh)Pinyinyòng jiǎ míngHán Việtdụng giả danhCấu tạo用 + 假 + 名 · dụng + giả + danh nghĩa thành phần: dụng + giả + danh