用具袋 dụng cụ đại Hán Việt: dụng cụ đại Tổng quan túi quân trang, ba lô (của bộ đội) Cấu tạo: 用 (dụng) + 具 (cụ) + 袋 (đại)Hán Việtdụng cụ đạiCấu tạo用 + 具 + 袋 · dụng + cụ + đại nghĩa thành phần: dụng + cụ + đại Nghĩa ViệtCihui túi quân trang, ba lô (của bộ đội)