用出來
dụng xuất lai
Hán Việt: dụng xuất lai
Tổng quan
dùng đến
Nghĩa
Việt
- Cihui dùng đến
Eng
- Cihui 用出來 òng chūlai r.v. 1. use; exert 2. become easier to handle with use; be broken in
Hán Việt: dụng xuất lai
dùng đến