用力吸

dụng lực hấp

Hán Việt: dụng lực hấp

Tổng quan

sự hít; tiếng hít vào, lượng hít vào, ngửi, hít vào, hít, hít mạnh, ngửi ngửi, khụt khịt, khịt khịt (tỏ vẻ không thích, khó chịu, khinh bỉ...), đánh hơi, ngửi ngửi (đen & bóng)

Cấu tạo: 用 (dụng) + 力 (lực) + 吸 (hấp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hít mạnh

Từ liên quan

Gần nghĩa

用力地 · 用力拉 · 用力的 · 用力说 · 用力 · 用力举起 · 用力咀嚼 · 用力地打