用力拉
dụng lực lạp
Hán Việt: dụng lực lạp
Tổng quan
sự kéo mạnh, sự giật mạnh, (hàng hải) (như) tugboat, kéo mạnh, lôi kéo, (hàng hải) lai, kéo, kéo mạnh, giật mạnh, (nghĩa bóng) cố đưa vào bằng được, cố lồng vào bằng được (một vấn đề gì...) cái véo, c
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kéo mạnh