用勁兒 dụng kính nhi Hán Việt: dụng kính nhi Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Hán Việtdụng kính nhiCấu tạo用 + 勁 + 兒 · dụng + kính + nhi nghĩa thành phần: dụng + kính + nhi Nghĩa EngCihui 用勁兒 òngjìnr ►See ¹yòngjìn