用嘴理

dụng chủy lí

Hán Việt: dụng chủy lí

Tổng quan

rỉa (lông (chim)

Cấu tạo: (dụng) + (chủy) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rỉa (lông (chim)