用器畫 dụng khí họa Hán Việt: dụng khí họa Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 器 (khí) + 畫 (họa)Hán Việtdụng khí họaCấu tạo用 + 器 + 畫 · dụng + khí + họa nghĩa thành phần: dụng + khí + họa Nghĩa EngCihui 用器畫 òngqìhuà n. instrumental drawingjaJMdict mechanical drawing