用頭頂 dụng đầu đính Hán Việt: dụng đầu đính Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 頭 (đầu) + 頂 (đính)Hán Việtdụng đầu đínhCấu tạo用 + 頭 + 頂 · dụng + đầu + đính nghĩa thành phần: dụng + đầu + đính