用小數 dụng tiểu sổ Hán Việt: dụng tiểu sổ Tổng quan xem decimal Cấu tạo: 用 (dụng) + 小 (tiểu) + 數 (sổ)Hán Việtdụng tiểu sổCấu tạo用 + 小 + 數 · dụng + tiểu + sổ nghĩa thành phần: dụng + tiểu + sổ Nghĩa ViệtCihui xem decimal