用工量 dụng công lượng Hán Việt: dụng công lượng Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 工 (công) + 量 (lượng)Hán Việtdụng công lượngCấu tạo用 + 工 + 量 · dụng + công + lượng nghĩa thành phần: dụng + công + lượng Nghĩa EngCihui 用工量 ònggōngliàng n. amount of labor used