用心地 yòng xīn de · dụng tâm địa Hán Việt: dụng tâm địa · Pinyin: yòng xīn de Tổng quan xem canny Cấu tạo: 用 (dụng) + 心 (tâm) + 地 (địa)Pinyinyòng xīn deHán Việtdụng tâm địaCấu tạo用 + 心 + 地 · dụng + tâm + địa nghĩa thành phần: dụng + tâm + địa Nghĩa ViệtCihui xem canny