用心地 yòng xīn de·dụng tâm địa Hán Việt: dụng tâm địa · Pinyin: yòng xīn de Tổng quan xem canny Cấu tạo: 用 (dụng) + 心 (tâm) + 地 (địa)Pinyinyòng xīn deHán Việtdụng tâm địaTừ loạitínhCấu tạo用 + 心 + 地 · dụng + tâm + địa nghĩa thành phần: dụng + tâm + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thận trọngĐứcHandedict umsichtig Từ liên quan Gần nghĩa用心地制作 · 心地印 · 用心用意 · 心地善良 · 用心竭力 · 用心良苦 · 心地 · 心地糊涂