用心用意

yòng xīn yòng yì dụng tâm dụng ý

Hán Việt: dụng tâm dụng ý · Pinyin: yòng xīn yòng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (dụng) + (tâm) + (dụng) + (ý)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 專心致志。《儒林外史》第一回:「回家用心用意,畫了二十四副花卉,都題了詩在上面。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言专心致志。形容一心一意,聚精会神。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言专心致志。