用快件 dụng khoái kiện Hán Việt: dụng khoái kiện Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 快 (khoái) + 件 (kiện)Hán Việtdụng khoái kiệnCấu tạo用 + 快 + 件 · dụng + khoái + kiện nghĩa thành phần: dụng + khoái + kiện