用戶群 yòng hù qún · dụng hộ quần Hán Việt: dụng hộ quần · Pinyin: yòng hù qún Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 戶 (hộ) + 群 (quần)Pinyinyòng hù qúnHán Việtdụng hộ quầnCấu tạo用 + 戶 + 群 · dụng + hộ + quần nghĩa thành phần: dụng + hộ + quần