用户儿 dụng hộ nhi Hán Việt: dụng hộ nhi Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 戶 (hộ) + 兒 (nhi)Hán Việtdụng hộ nhiTừ loạidanhCấu tạo用 + 戶 + 兒 · dụng + hộ + nhi nghĩa thành phần: dụng + hộ + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người dùngBiên soạn ►See yònghùEngCihui 用戶兒 ònghùr ►See yònghù Từ liên quan Gần nghĩa用户化 · 用户名 · 用户线 · 用户 · 用户定义 · 用户界面 · 用户工程师 · 用户端设备