用戶兒 dụng hộ nhi Hán Việt: dụng hộ nhi Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 戶 (hộ) + 兒 (nhi)Hán Việtdụng hộ nhiCấu tạo用 + 戶 + 兒 · dụng + hộ + nhi nghĩa thành phần: dụng + hộ + nhi Nghĩa EngCihui 用戶兒 ònghùr ►See yònghù