用戶費 dụng hộ phí Hán Việt: dụng hộ phí Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 戶 (hộ) + 費 (phí)Hán Việtdụng hộ phíCấu tạo用 + 戶 + 費 · dụng + hộ + phí nghĩa thành phần: dụng + hộ + phí Nghĩa EngCihui 用戶費 ònghùfèi n. user charge M:²bǐ