用拳打

dụng quyền đả

Hán Việt: dụng quyền đả

Tổng quan

nắm tay; quả đấm,(đùa cợt) bàn tay,(đùa cợt) chữ viết, đấm, thụi, nắm chặt, điều khiển

Cấu tạo: (dụng) + (quyền) + (đả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nắm tay; quả đấm,(đùa cợt) bàn tay,(đùa cợt) chữ viết, đấm, thụi, nắm chặt, điều khiển