用斧者 dụng phủ giả Hán Việt: dụng phủ giả Tổng quan người dùng rìu Cấu tạo: 用 (dụng) + 斧 (phủ) + 者 (giả)Hán Việtdụng phủ giảCấu tạo用 + 斧 + 者 · dụng + phủ + giả nghĩa thành phần: dụng + phủ + giả Nghĩa ViệtCihui người dùng rìu