用杵搗 yòng chǔ dǎo · dụng xử đảo Hán Việt: dụng xử đảo · Pinyin: yòng chǔ dǎo Tổng quan cái chày, giã bằng chày Cấu tạo: 用 (dụng) + 杵 (xử) + 搗 (đảo)Pinyinyòng chǔ dǎoHán Việtdụng xử đảoCấu tạo用 + 杵 + 搗 · dụng + xử + đảo nghĩa thành phần: dụng + xử + đảo Nghĩa ViệtCihui cái chày, giã bằng chày