用梳梳理 dụng sơ sơ lí Hán Việt: dụng sơ sơ lí Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 梳 (sơ) + 梳 (sơ) + 理 (lí)Hán Việtdụng sơ sơ líCấu tạo用 + 梳 + 梳 + 理 · dụng + sơ + sơ + lí nghĩa thành phần: dụng + sơ + sơ + lí