用樁撐 dụng thung xanh Hán Việt: dụng thung xanh Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 樁 (thung) + 撐 (xanh)Hán Việtdụng thung xanhCấu tạo用 + 樁 + 撐 · dụng + thung + xanh nghĩa thành phần: dụng + thung + xanh