用機械

yòng jī xiè dụng ki giới

Hán Việt: dụng ki giới · Pinyin: yòng jī xiè

Tổng quan

một cách máy móc, một cách máy móc

Cấu tạo: (dụng) + (ki) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một cách máy móc, một cách máy móc