用水權 dụng thủy quyền Hán Việt: dụng thủy quyền Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 水 (thủy) + 權 (quyền)Hán Việtdụng thủy quyềnCấu tạo用 + 水 + 權 · dụng + thủy + quyền nghĩa thành phần: dụng + thủy + quyền