用水池 dụng thủy trì Hán Việt: dụng thủy trì Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 水 (thủy) + 池 (trì)Hán Việtdụng thủy trìCấu tạo用 + 水 + 池 · dụng + thủy + trì nghĩa thành phần: dụng + thủy + trì Nghĩa EngJMdict reservoirjaJMdict 用水池(ようすいいけ) Từ liên quan Gần nghĩa用水浸 · 用水的 · 水池 · 用水泥涂 · 用水管浇 · 水池子 · 用水权 · 用水量