用水量 yòng shuǐ liáng · dụng thủy lượng Hán Việt: dụng thủy lượng · Pinyin: yòng shuǐ liáng Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 水 (thủy) + 量 (lượng)Pinyinyòng shuǐ liángHán Việtdụng thủy lượngCấu tạo用 + 水 + 量 · dụng + thủy + lượng nghĩa thành phần: dụng + thủy + lượng