用水量

yòng shuǐ liángdụng thủy lượng

Hán Việt: dụng thủy lượng · Pinyin: yòng shuǐ liáng

Tổng quan

Cấu tạo: 用 (dụng) + 水 (thủy) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lượng nước tiêu thụ

Đức

  • Handedict Wasserverbrauch

Từ liên quan

Gần nghĩa

用水浸 · 用水的 · 水量 · 用水泥涂 · 用水管浇 · 用水权 · 用水池 · 水量不好