用法兒 dụng pháp nhi Hán Việt: dụng pháp nhi Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 法 (pháp) + 兒 (nhi)Hán Việtdụng pháp nhiCấu tạo用 + 法 + 兒 · dụng + pháp + nhi nghĩa thành phần: dụng + pháp + nhi Nghĩa EngCihui 用法兒 òngfǎr ►See yòngfǎ