用法語 dụng pháp ngữ Hán Việt: dụng pháp ngữ Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 法 (pháp) + 語 (ngữ)Hán Việtdụng pháp ngữCấu tạo用 + 法 + 語 · dụng + pháp + ngữ nghĩa thành phần: dụng + pháp + ngữ