用秤志志 dụng xứng chí chí Hán Việt: dụng xứng chí chí Tổng quan Dùng cân để cân Cấu tạo: 用 (dụng) + 秤 (xứng) + 志 (chí) + 志 (chí)Hán Việtdụng xứng chí chíCấu tạo用 + 秤 + 志 + 志 · dụng + xứng + chí + chí nghĩa thành phần: dụng + xứng + chí + chí Nghĩa ViệtCihui Dùng cân để cân