用算盤計算 dụng toán bàn kế toán Hán Việt: dụng toán bàn kế toán Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 算 (toán) + 盤 (bàn) + 計 (kế) + 算 (toán)Hán Việtdụng toán bàn kế toánCấu tạo用 + 算 + 盤 + 計 + 算 · dụng + toán + bàn + kế + toán nghĩa thành phần: dụng + toán + bàn + kế + toán