用絞盤絞起
dụng giảo bàn giảo khởi
Hán Việt: dụng giảo bàn giảo khởi
Tổng quan
(kỹ thuật) tời, (thể dục,thể thao) ống cuộn dây câu, kéo bằng tời
Cấu tạo: 用 (dụng) + 絞 (giảo) + 盤 (bàn) + 絞 (giảo) + 起 (khởi)
Nghĩa
Việt
- Cihui (kỹ thuật) tời, (thể dục,thể thao) ống cuộn dây câu, kéo bằng tời