用纖拉 dụng tiêm lạp Hán Việt: dụng tiêm lạp Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 纖 (tiêm) + 拉 (lạp)Hán Việtdụng tiêm lạpCấu tạo用 + 纖 + 拉 · dụng + tiêm + lạp nghĩa thành phần: dụng + tiêm + lạp