用羽毛 dụng vũ mao Hán Việt: dụng vũ mao Tổng quan chăn lông vịt Cấu tạo: 用 (dụng) + 羽 (vũ) + 毛 (mao)Hán Việtdụng vũ maoCấu tạo用 + 羽 + 毛 · dụng + vũ + mao nghĩa thành phần: dụng + vũ + mao Nghĩa ViệtCihui chăn lông vịt