用耙子耙 dụng bá tử bá Hán Việt: dụng bá tử bá Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 耙 (bá) + 子 (tử) + 耙 (bá)Hán Việtdụng bá tử báCấu tạo用 + 耙 + 子 + 耙 · dụng + bá + tử + bá nghĩa thành phần: dụng + bá + tử + bá