用肉眼 yòng ròu yǎn · dụng nhục nhãn Hán Việt: dụng nhục nhãn · Pinyin: yòng ròu yǎn Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 肉 (nhục) + 眼 (nhãn)Pinyinyòng ròu yǎnHán Việtdụng nhục nhãnCấu tạo用 + 肉 + 眼 · dụng + nhục + nhãn nghĩa thành phần: dụng + nhục + nhãn