用肩推 yòng jiān tuī · dụng kiên thôi Hán Việt: dụng kiên thôi · Pinyin: yòng jiān tuī Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 肩 (kiên) + 推 (thôi)Pinyinyòng jiān tuīHán Việtdụng kiên thôiCấu tạo用 + 肩 + 推 · dụng + kiên + thôi nghĩa thành phần: dụng + kiên + thôi