用詞簡潔 dụng từ giản khiết Hán Việt: dụng từ giản khiết Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 詞 (từ) + 簡 (giản) + 潔 (khiết)Hán Việtdụng từ giản khiếtCấu tạo用 + 詞 + 簡 + 潔 · dụng + từ + giản + khiết nghĩa thành phần: dụng + từ + giản + khiết