Tổng quan
Cấu tạo: 用 (dụng) + 詞 (từ) + 簡 (giản) + 潔 (khiết)
- Hán Việt
- dụng từ giản khiết
- Cấu tạo
- 用 + 詞 + 簡 + 潔 · dụng + từ + giản + khiết
nghĩa thành phần: dụng + từ + giản + khiết
Từ liên quan
Gần nghĩa
用词不当 · 简洁陈述 · 简洁地 · 简洁的 · 简洁的措辞 · 用词能手 · 用词错误 · 用词含义不足