用起來 dụng khởi lai Hán Việt: dụng khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtdụng khởi laiCấu tạo用 + 起 + 來 · dụng + khởi + lai nghĩa thành phần: dụng + khởi + lai Nghĩa EngCihui 用起來 òngqǐlai r.v. when put in use